Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 而且
而且
érqiě
mà còn, hơn nữa, vả lại (biểu thị ý nghĩa bổ sung, tăng tiến).
Hán việt:
nhi thư
Lượng từ:
张
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 而且
且
【qiě】
và, hơn nữa
而
【ér】
Mà, và
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 而且
Luyện tập
Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:
mà còn, hơn nữa, vả lại (biểu thị ý nghĩa bổ sung, tăng tiến).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI