且
丨フ一一一
5
HSK1
Liên từ
Gợi nhớ
Hình bàn thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau, thêm nữa thêm nữa, và 且, hơn nữa.
Thành phần cấu tạo
且
và, hơn nữa
且
Bộ Thả
Hình bàn thờ cúng tế
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:và, hơn nữa
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây