当地
dāngdì
địa phương, nơi đó, sở tại, bản địa.
Hán việt: đang địa
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:địa phương, nơi đó, sở tại, bản địa.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI