火车站
huǒchēzhàn
ga tàu hỏa, nhà ga xe lửa (địa điểm).
Hán việt: hoả xa trạm
座, 个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (place)
Nghĩa:ga tàu hỏa, nhà ga xe lửa (địa điểm).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI