Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 责任
【責任】
责任
zérèn
trách nhiệm, bổn phận.
Hán việt:
trách nhiệm
Lượng từ:
个; 种; 份
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 责任
任
【rèn】
bổ nhiệm, chịu đựng
责
【zé】
trách nhiệm, bổn phận
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 责任
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
trách nhiệm, bổn phận.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI