手提包
shǒutíbāo
túi xách tay, túi xách.
Hán việt: thủ thì bao
HSK 2-3 (Đồ dùng cá nhân)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:túi xách tay, túi xách.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI