Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 手提包
手提包
shǒutíbāo
túi xách tay, túi xách.
Hán việt:
thủ thì bao
Cấp độ
HSK 2-3 (Đồ dùng cá nhân)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 手提包
包
【bāo】
Gói
手
【shǒu】
tay
提
【tí】
mang, cầm, nâng, đề cập, nhắc đến
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 手提包
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
túi xách tay, túi xách.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI