Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 运行
【運行】
运行
yùnxíng
vận hành, hoạt động, chạy (máy/phần mềm), chuyển động (quỹ đạo).
Hán việt:
vận hàng
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 运行
行
【xíng / háng】
được, ổn; đi, di chuyển; hàng, ngành nghề
运
【yùn】
vận chuyển, vận may
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 运行
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
vận hành, hoạt động, chạy (máy/phần mềm), chuyển động (quỹ đạo).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI