俱乐部
jùlèbù
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm vui chơi).
Hán việt: câu lạc bẫu
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm vui chơi).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI