Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 互相
互相
hùxiāng
lẫn nhau, qua lại, với nhau (đặt trước động từ để chỉ hành động tương tác hai chiều).
Hán việt:
hỗ tương
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 互相
互
【hù】
lẫn nhau, từng người
相
【xiāng】
lẫn nhau; tướng mạo; quan tướng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 互相
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
lẫn nhau, qua lại, với nhau (đặt trước động từ để chỉ hành động tương tác hai chiều).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI