互
一フフ一
4
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hai vật đan xen móc nối vào nhau, bạn giúp tôi tôi giúp bạn, lẫn nhau 互.
Thành phần cấu tạo
互
lẫn nhau, từng người
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:lẫn nhau, từng người
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây