那个
nàgè
Cái kia
Hán việt: na cá
HSK1
Đại từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
cụm từ
Nghĩa:Cái kia
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI