活动
项, 个
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 活动
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hoạt động, sự kiện (chương trình, sự việc được tổ chức).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:vận động, cử động, hoạt động, lung lay (làm cho cơ thể chuyển động hoặc vật gì đó bị lỏng ra).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây