经常
偶尔
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:thường, thường xuyên, hay (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
Ví dụ (10)
2
tính từ
Nghĩa:thường ngày, hàng ngày (dùng như tính từ, ít phổ biến hơn nghĩa trạng từ).
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây