组织
个
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 组织
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:tổ chức, cơ quan, đoàn thể (danh từ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây