zhī
dệt, tạo vải
Hán việt: chí
フフ一丨フ一ノ丶
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Mịch (), giản thể giữ ý sợi tơ () đan chỉ () thành vải, dệt .

Thành phần cấu tạo

zhī
dệt, tạo vải
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:dệt, tạo vải
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI