旅行社
lǚxíngshè
công ty du lịch, đại lý lữ hành.
Hán việt: lữ hàng xã
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:công ty du lịch, đại lý lữ hành.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI