社
丶フ丨丶一丨一
7
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社.
Thành phần cấu tạo
社
xã hội, câu lạc bộ
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:xã hội, câu lạc bộ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây