结账
jiézhàng
thanh toán, tính tiền, trả tiền, quyết toán.
Hán việt: kết trướng
HSK 5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:thanh toán, tính tiền, trả tiền, quyết toán.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI