好听
hǎotīng
hay (âm thanh), dễ nghe, êm tai.
Hán việt: hiếu dẫn
HSK 1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:hay (âm thanh), dễ nghe, êm tai.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI