刺眼
cìyǎn
Chói mắt, lóa mắt
Hán việt: thích nhãn
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:Chói mắt, lóa mắt
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI