Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 小提琴
小提琴
xiǎotíqín
đàn vĩ cầm, đàn violin.
Hán việt:
tiểu thì cầm
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4-5 (Chủ đề Nghệ thuật)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 小提琴
小
【xiǎo】
nhỏ, bé, ít
提
【tí】
mang, cầm, nâng, đề cập, nhắc đến
琴
【qín】
đàn cầm, nhạc cụ dây
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 小提琴
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đàn vĩ cầm, đàn violin.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI