小提琴
xiǎotíqín
đàn vĩ cầm, đàn violin.
Hán việt: tiểu thì cầm
HSK 4-5 (Chủ đề Nghệ thuật)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:đàn vĩ cầm, đàn violin.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI