系统
xìtǒng
hệ thống, hệ.
Hán việt: hệ thống
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:hệ thống, hệ.
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:có hệ thống, bài bản, hệ thống hóa.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI