说话
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 说话
Định nghĩa
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:nói chuyện, nói, trò chuyện (hành động giao tiếp bằng lời).
Ví dụ (10)
2
danh từ
Nghĩa:lời nói, cách nói chuyện, lời ra tiếng vào (phê bình/trách móc).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây