Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 药方
【藥方】
药方
yàofāng
đơn thuốc, toa thuốc, bài thuốc (thường thiên về Đông y hoặc thuốc dân gian, nhưng cũng dùng cho Tây y).
Hán việt:
dược bàng
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề Y tế)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 药方
方
【fāng】
Vuông
药
【yào】
Thuốc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 药方
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
đơn thuốc, toa thuốc, bài thuốc (thường thiên về Đông y hoặc thuốc dân gian, nhưng cũng dùng cho Tây y).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI