Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 爬山
爬山
páshān
leo núi, đi bộ leo núi (thể dục).
Hán việt:
ba san
Cấp độ
HSK2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 爬山
山
【shān】
núi, quả núi, ngọn núi
爬
【pá】
leo, bò, trèo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 爬山
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
leo núi, đi bộ leo núi (thể dục).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI