Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 北方
北方
běifāng
miền Bắc, phương Bắc, phía Bắc (thường chỉ vùng địa lý rộng lớn).
Hán việt:
bắc bàng
Cấp độ
HSK3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 北方
北
【běi】
phía bắc
方
【fāng】
Vuông
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 北方
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (vị trí, region)
Nghĩa:
miền Bắc, phương Bắc, phía Bắc (thường chỉ vùng địa lý rộng lớn).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI