北
丨一一ノフ
5
南
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc 北.
Thành phần cấu tạo
北
phía bắc
北
Bộ Bắc
Hình hai người quay lưng lại nhau
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:phía bắc
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây