鸟儿
niǎor
con chim
Hán việt: điểu nhi
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:con chim
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI