Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大约
【大約】
大约
dàyuē
khoảng, độ chừng, ước chừng (dùng trước số lượng hoặc thời gian để ước lượng).
Hán việt:
thái yêu
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Trạng từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 大约
大
【dà】
to, lớn, rộng
约
【yuē】
hẹn, mời, đặt trước
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大约
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
khoảng, độ chừng, ước chừng (dùng trước số lượng hoặc thời gian để ước lượng).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI