出土
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出土
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:khai quật, đào được, mới đào lên (từ dưới đất chui lên - thường dùng trong khảo cổ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây