上来
shànglái
lên, đến lên, tới lên
Hán việt: thướng lai
HSK3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:lên, đến lên, tới lên
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI