guǎn
quán, nhà/viện phục vụ hoạt động nào đó
Hán việt: quán
ノフフ丶丶フ丨フ一フ一
11
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI