放手
HSK6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 放手
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:buông tay, thả tay, từ bỏ (tình cảm/sở hữu), giao quyền (để người khác tự làm), mạnh dạn (làm).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây