马上
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 马上
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:ngay, ngay lập tức, tức khắc, sắp (chỉ hành động xảy ra trong thời gian rất ngắn sắp tới).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây