办事
则
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 办事
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:làm việc, giải quyết công việc, xử lý sự vụ (thường chỉ việc cụ thể, có mục đích rõ ràng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây