Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 修建
修建
xiūjiàn
xây dựng, thi công, tu sửa và xây dựng (công trình).
Hán việt:
tu kiến
Cấp độ
HSK 6
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 修建
修
【xiū】
sửa, tu sửa, bảo dưỡng
建
【jiàn】
xây dựng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 修建
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
xây dựng, thi công, tu sửa và xây dựng (công trình).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI