Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 乘坐
乘坐
chéngzuò
ngồi, đi, đáp (phương tiện giao thông - dùng trong văn phong trang trọng).
Hán việt:
thặng toạ
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 乘坐
乘
【chéng】
đi, ngồi (phương tiện giao thông)
坐
【zuò】
ngồi, đi (phương tiện: xe buýt, tàu hỏa)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 乘坐
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ngồi, đi, đáp (phương tiện giao thông - dùng trong văn phong trang trọng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI