乘坐
chéngzuò
ngồi, đi, đáp (phương tiện giao thông - dùng trong văn phong trang trọng).
Hán việt: thặng toạ
HSK4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:ngồi, đi, đáp (phương tiện giao thông - dùng trong văn phong trang trọng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI