爱人
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khúc nhạc, bài hát
Ví dụ (7)
2
danh từ (old, meaning, ngữ cảnh)
Nghĩa:người yêu, tình nhân (nghĩa cũ hoặc dùng trong văn học/bài hát, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại với nghĩa này).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây