创业
chuàngyè
khởi nghiệp, lập nghiệp, bắt đầu kinh doanh, gầy dựng cơ nghiệp.
Hán việt: sang nghiệp
HSK6
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / danh từ
Nghĩa:khởi nghiệp, lập nghiệp, bắt đầu kinh doanh, gầy dựng cơ nghiệp.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI