创
ノ丶フフ丨丨
6
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刂) cắt gọt tạo nên vật mới trong kho (仓 biến thể), bắt đầu từ con số không, tạo 创.
Thành phần cấu tạo
创
Tạo
仓
Thương (biến thể)
Kho / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Tạo
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây