过来
点
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (xu hướng)
Nghĩa:qua đây, lại đây (hành động di chuyển hướng về phía người nói).
Ví dụ (7)
2
bổ ngữ động từ
Nghĩa:tỉnh lại, quay lại trạng thái bình thường (sau động từ) hoặc làm xuể (thường dùng trong câu phủ định: làm không xuể).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây