进行
jìnxíng
tiến hành, thực hiện, diễn ra.
Hán việt: tiến hàng
HSK4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:tiến hành, thực hiện, diễn ra.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI