经过
个
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đi qua, băng qua (địa điểm, không gian).
Ví dụ (7)
2
giới từ
Nghĩa:thông qua, sau khi, qua (chỉ quá trình thực hiện để đạt kết quả).
Ví dụ (7)
3
danh từ
Nghĩa:quá trình, diễn biến (sự việc).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây