Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 导致
【導致】
导致
dǎozhì
dẫn đến, gây ra, làm cho (thường là kết quả xấu).
Hán việt:
đạo trí
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 导致
导
【dǎo】
Dẫn dắt
致
【zhì】
gây ra, đưa đến
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 导致
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
dẫn đến, gây ra, làm cho (thường là kết quả xấu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI