致
一フ丶一丨一ノ一ノ丶
10
位
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hành động (攵) đưa đến (至) kết quả, gây ra hậu quả, gây ra 致.
Thành phần cấu tạo
致
gây ra, đưa đến
至
Chí
Đến / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Tác động (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:gây ra, đưa đến
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây