Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 摔倒
摔倒
shuāidǎo
ngã, té ngã, vấp ngã, đổ xuống.
Hán việt:
suất đáo
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 摔倒
倒
【dào / dǎo】
đổ, lật, nghiêng, rót
摔
【shuāi】
ngã, vấp, ném mạnh, rơi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 摔倒
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
ngã, té ngã, vấp ngã, đổ xuống.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI