那样
出
HSK 1-2
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 那样
Định nghĩa
1
đại từ (chỉ định)
Nghĩa:như thế, như vậy, như thế kia (chỉ tính chất, trạng thái, cách thức... của sự vật ở xa hoặc đã nhắc đến).
Ví dụ (8)
2
liên từ (implied, kết quả)
Nghĩa:như vậy, như thế thì (dùng để nối câu, chỉ kết quả).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây