这样
HSK 1-2
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 这样
Định nghĩa
1
đại từ / phó từ
Nghĩa:như thế này, như vậy, thế này (chỉ phương thức, mức độ, tính chất).
Ví dụ (9)
2
liên từ (connective)
Nghĩa:như vậy thì, như thế thì (dùng đầu câu sau để kết nối kết quả).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây