Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 北京
北京
běijīng
Bắc Kinh (Thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Hán việt:
bắc kinh
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 北京
京
【jīng】
kinh đô, thủ đô
北
【běi】
phía bắc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 北京
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ (proper, noun)
Nghĩa:
Bắc Kinh (Thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI