北京
běijīng
Bắc Kinh (Thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Hán việt: bắc kinh
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ (proper, noun)
Nghĩa:Bắc Kinh (Thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI