请求
个
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 请求
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thỉnh cầu, xin, yêu cầu (lịch sự/trang trọng).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:lời thỉnh cầu, yêu cầu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây